đào kiểm

đào kiểm

Thiếu nữ ấy có đôi má đào kiểm.

Định nghĩa
  1. Danh từ ():
    • Má hồng, má đào: Dùng để chỉ đôihồng hào, xinh đẹp của người thiếu nữ, thường người trẻ tuổi.
    • Người con gái trẻ đẹp: Một cách von, ẩn dụ để chỉ một thiếu nữ nhan sắc tươi trẻ, rạng rỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thiếu nữ ấy đôi má đào kiểm. ( gái ấy đôihồng hào.)
    • "Đào kiểm" hình ảnh quen thuộc trong thơ ca cổ điển. (Hình ảnh "má hồng" hình ảnh quen thuộc trong thơ ca cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đào kiểm thơm": Cụm từ thường dùng trong văn chương cổ để ca ngợi vẻ đẹp tươi trẻ, duyên dáng của người con gái.
    • Nhìn đào kiểm thơm, lòng người say đắm. (Nhìn má hồng duyên dáng, lòng người say đắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Má đào (danh từ): Cùng nghĩa với "đào kiểm", chỉ đôi má hồng của người con gái.
  • Hồng nhan (danh từ): Chỉ người phụ nữ đẹp, thường dùng trong văn chương cổ.
  • Diễm kiểm (danh từ, văn chương): Gò má đẹp, diễm lệ.
Từ đồng nghĩa
  • Má hồng: màu hồng hào.
  • Gò má ửng hồng: Phần màu hồng lên.
Lưu ý
  • Từ "đào kiểm" từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, thi ca cổ điển hoặc với sắc thái trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.

Từ chứa "đào kiểm"